感知力

gǎn zhī lìcảm tri lực

Hán Việt: cảm tri lực · Pinyin: gǎn zhī lì

Tổng quan

khả năng nhận thức

Cấu tạo: 感 (cảm) + 知 (tri) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khả năng nhận thức

Eng

  • Cihui perceptivity

Từ liên quan

Gần nghĩa

感知的 · 感知 · 感知机 · 知力 · 感知突出性 · 感知语音学