感知突出性

cảm tri đột xuất tính

Hán Việt: cảm tri đột xuất tính

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (tri) + (đột) + (xuất) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 感知突出性 ǎnzhī tūchūxìng n. <lg.> perception salience