態度力 thái độ lực Hán Việt: thái độ lực Tổng quan Cấu tạo: 態 (thái) + 度 (độ) + 力 (lực)Hán Việtthái độ lựcCấu tạo態 + 度 + 力 · thái + độ + lực nghĩa thành phần: thái + độ + lực Nghĩa EngCihui 態度力 àidùlì n. attitudinal force