慌張鬼

hoảng trương quỷ

Hán Việt: hoảng trương quỷ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoảng) + (trương) + (quỷ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 慌張鬼 uāngzhāngguǐ n. 1. flustered person 2. careless person