慌张鬼 hoảng trương quỷ Hán Việt: hoảng trương quỷ Tổng quan Cấu tạo: 慌 (hoảng) + 張 (trương) + 鬼 (quỷ)Hán Việthoảng trương quỷCấu tạo慌 + 張 + 鬼 · hoảng + trương + quỷ nghĩa thành phần: hoảng + trương + quỷ Nghĩa ViệtBiên soạn 慌張鬼 uāngzhāngguǐ n. 1. flustered person 2. careless personEngCihui 慌張鬼 uāngzhāngguǐ n. 1. flustered person 2. careless person Từ liên quan Gần nghĩa慌张地 · 慌张的 · 慌张 · 慌张步态 · 慌张鬼儿 · 慌张张 · 慌张失措 · 慌张慌智