慌急列 huāng jí liè · hoảng cấp liệt Hán Việt: hoảng cấp liệt · Pinyin: huāng jí liè Tổng quan Cấu tạo: 慌 (hoảng) + 急 (cấp) + 列 (liệt)Pinyinhuāng jí lièHán Việthoảng cấp liệtCấu tạo慌 + 急 + 列 · hoảng + cấp + liệt nghĩa thành phần: hoảng + cấp + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急忙忙。Tân Hoa Tự Điển 1.急忙忙。