慌腳雞
hoảng cước kê
Hán Việt: hoảng cước kê · Pinyin: huāng jiǎo jī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容人行动慌忙,不稳重,毛手毛脚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容人行动慌忙,不稳重,毛手毛脚。
Hán Việt: hoảng cước kê · Pinyin: huāng jiǎo jī