慌腳雞 huāng jiǎo jī · hoảng cước kê Hán Việt: hoảng cước kê · Pinyin: huāng jiǎo jī Tổng quan Cấu tạo: 慌 (hoảng) + 腳 (cước) + 雞 (kê)Pinyinhuāng jiǎo jīHán Việthoảng cước kêCấu tạo慌 + 腳 + 雞 · hoảng + cước + kê nghĩa thành phần: hoảng + cước + kê Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻急躁慌張的人。《紅樓夢》第二五回:「老三還這麼慌腳雞似的,我說你上不得高臺盤!」