慍怒的

uấn nộ đích

Hán Việt: uấn nộ đích

Tổng quan

hờn dỗi, phụng phịu, càu nhàu, cằn nhằn chua, chua, bị chua, lên men (bánh sữa), ẩm, ướt (đất); ấm là lạnh (thời tiết), hay cáu bắn, khó tính, chanh chua, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tồi, kém, (xem) grape, trở nên chua, lên men buồn rầu, ủ rũ, sưng sỉa (mặt)

Cấu tạo: (uấn) + (nộ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hờn dỗi, phụng phịu, càu nhàu, cằn nhằn chua, chua, bị chua, lên men (bánh sữa), ẩm, ướt (đất); ấm là lạnh (thời tiết), hay cáu bắn, khó tính, chanh chua, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tồi, kém, (xem) grape, trở nên chua, lên men buồn rầu, ủ rũ, sưng sỉa (mặt)