慍色

yùn sè uấn sắc

Hán Việt: uấn sắc · Pinyin: yùn sè

Tổng quan

vẻ giận: sắc giận

Cấu tạo: (uấn) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vẻ giận: sắc giận
  • Cihui vẻ giận; sắc giận。惱怒的臉色。 面有慍色 mặt có vẻ giận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怨怒的容色。《論語.公冶長》:「令尹子文,三仕為令尹,無喜色,三已之,無慍色。」也稱為「慍容」。

Eng

  • Cihui 慍色 yùnsè n. <wr.> irritated/displeased look

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

喜色