慎重地

shèn zhòng dethận trọng địa

Hán Việt: thận trọng địa · Pinyin: shèn zhòng de

Tổng quan

cẩn thận, thận trọng dè dặt, thận trọng thận trọng, cẩn thận; rón rén xem prudent

Cấu tạo: 慎 (thận) + 重 (trọng) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thận trọng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cautiously

Đức

  • Handedict bewusst

Từ liên quan

Gần nghĩa

慎重的 · 重地的 · 慎重其事 · 慎重 · 重地 · 慎重审议地 · 慎重的打球 · 慎重选择的