慕容垂 mù róng chuí · mộ dung thùy Hán Việt: mộ dung thùy · Pinyin: mù róng chuí Tổng quan Cấu tạo: 慕 (mộ) + 容 (dung) + 垂 (thùy)Pinyinmù róng chuíHán Việtmộ dung thùyCấu tạo慕 + 容 + 垂 · mộ + dung + thùy nghĩa thành phần: mộ + dung + thùy