慕容寶 mù róng bǎo · mộ dung bảo Hán Việt: mộ dung bảo · Pinyin: mù róng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 慕 (mộ) + 容 (dung) + 寶 (bảo)Pinyinmù róng bǎoHán Việtmộ dung bảoCấu tạo慕 + 容 + 寶 · mộ + dung + bảo nghĩa thành phần: mộ + dung + bảo