慕容永 mù róng yǒng · mộ dung vĩnh Hán Việt: mộ dung vĩnh · Pinyin: mù róng yǒng Tổng quan Cấu tạo: 慕 (mộ) + 容 (dung) + 永 (vĩnh)Pinyinmù róng yǒngHán Việtmộ dung vĩnhCấu tạo慕 + 容 + 永 · mộ + dung + vĩnh nghĩa thành phần: mộ + dung + vĩnh