慕捺啰 mộ nại la Hán Việt: mộ nại la Tổng quan mộ nại la (術語)Mudrā,又作目拏羅。譯曰印契。見慧琳音義三十五。☸ Cấu tạo: 慕 (mộ) + 捺 (nại) + 啰 (la)Hán Việtmộ nại laCấu tạo慕 + 捺 + 啰 · mộ + nại + la nghĩa thành phần: mộ + nại + la Nghĩa ViệtCihui mộ nại la (術語)Mudrā,又作目拏羅。譯曰印契。見慧琳音義三十五。☸