慕男狂的

mộ nam cuồng đích

Hán Việt: mộ nam cuồng đích

Tổng quan

(y học) chứng cuồng dâm (của đàn bà), (y học) người đàn bà cuồng dâm, (y học) cuồng dâm (đàn bà)

Cấu tạo: (mộ) + (nam) + (cuồng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) chứng cuồng dâm (của đàn bà), (y học) người đàn bà cuồng dâm, (y học) cuồng dâm (đàn bà)