慕色勢 mộ sắc thế Hán Việt: mộ sắc thế Tổng quan Cấu tạo: 慕 (mộ) + 色 (sắc) + 勢 (thế)Hán Việtmộ sắc thếCấu tạo慕 + 色 + 勢 · mộ + sắc + thế nghĩa thành phần: mộ + sắc + thế Nghĩa EngCihui 慕色勢 ùsèshì v.o. have a propensity for women and power