慕道友
mộ đạo hữu
Hán Việt: mộ đạo hữu · Pinyin: mù dào yǒu
Tổng quan
người tìm hiểu tôn giáo
Nghĩa
Việt
- Cihui người tìm hiểu tôn giáo
Eng
- CC-CEDICT religious investigator
- Cihui religious investigator
Hán Việt: mộ đạo hữu · Pinyin: mù dào yǒu
người tìm hiểu tôn giáo