慘不忍言

cǎn bù rěn yán thảm bất nhẫn ngôn

Hán Việt: thảm bất nhẫn ngôn · Pinyin: cǎn bù rěn yán

Tổng quan

Cấu tạo: (thảm) + (bất) + (nhẫn) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 慘不忍言 ǎnbùrěnyán f.e. be too deplorable to describe