慘澹經營
thảm đạm kinh doanh
Hán Việt: thảm đạm kinh doanh · Pinyin: cǎn dàn jīng yíng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 盡心規劃。多用以形容開創事業時的艱苦。宋.樓鑰〈宅山堰〉詩:「想得慘澹經營時,下上山川應飽看。」
Hán Việt: thảm đạm kinh doanh · Pinyin: cǎn dàn jīng yíng