慘然

cǎn rán thảm nhiên

Hán Việt: thảm nhiên · Pinyin: cǎn rán

Tổng quan

đau buồn | phiền muộn

Cấu tạo: (thảm) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đau buồn | phiền muộn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂戚哀傷的樣子。《初刻拍案驚奇》卷二:「高宗聽得甚是慘然,頒詔特加號福國長公主,下降高世綮,做了駙馬都尉。」《儒林外史》第四八回:「次日,余大先生知道,大驚,不勝慘然。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容内心悲惨:~落泪。

Eng

  • CC-CEDICT grieved|distressed
  • Cihui grieved; distressed

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

惨淡