慘重

cǎn zhòng thảm trọng

Hán Việt: thảm trọng · Pinyin: cǎn zhòng

Tổng quan

thảm khốc

Cấu tạo: (thảm) + (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thảm khốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常嚴重。如:「損失慘重」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (损失)极其严重:损失~|伤亡~|~的失败。

Eng

  • CC-CEDICT disastrous
  • Cihui disastrous

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

轻微