惨鸷刻核 thảm chí khắc hạch Hán Việt: thảm chí khắc hạch Tổng quan Cấu tạo: 惨 (thảm) + 鸷 (chí) + 刻 (khắc) + 核 (hạch)Hán Việtthảm chí khắc hạchCấu tạo惨 + 鸷 + 刻 + 核 · thảm + chí + khắc + hạch nghĩa thành phần: thảm + chí + khắc + hạch