慢一點 màn yī dia · mạn nhất điểm Hán Việt: mạn nhất điểm · Pinyin: màn yī dia Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 一 (nhất) + 點 (điểm)Pinyinmàn yī diaHán Việtmạn nhất điểmCấu tạo慢 + 一 + 點 · mạn + nhất + điểm nghĩa thành phần: mạn + nhất + điểm