慢三步 màn sān bù · mạn tam bộ Hán Việt: mạn tam bộ · Pinyin: màn sān bù Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 三 (tam) + 步 (bộ)Pinyinmàn sān bùHán Việtmạn tam bộCấu tạo慢 + 三 + 步 · mạn + tam + bộ nghĩa thành phần: mạn + tam + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华尔兹。