慢下來 màn xia lai · mạn hạ lai Hán Việt: mạn hạ lai · Pinyin: màn xia lai Tổng quan chậm lại Cấu tạo: 慢 (mạn) + 下 (hạ) + 來 (lai)Pinyinmàn xia laiHán Việtmạn hạ laiCấu tạo慢 + 下 + 來 · mạn + hạ + lai nghĩa thành phần: mạn + hạ + lai Nghĩa ViệtCihui chậm lạiEngCihui 慢下來 àn xiàlái r.v. slow down