慢中子

mạn trung tử

Hán Việt: mạn trung tử

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (trung) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 慢中子 ànzhōngzǐ n. <phy.> slow neutron; low-speed neutron