慢動作

màn dòng zuò mạn động tác

Hán Việt: mạn động tác · Pinyin: màn dòng zuò

Tổng quan

chuyển động chậm

Cấu tạo: (mạn) + (động) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển động chậm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 畫面呈現速度較實際情況慢得多的動作,如影片的精彩鏡頭,教學上的示範動作,都可用慢動作一一重新呈現。

Eng

  • CC-CEDICT (cinema) slow motion
  • Cihui (cinema) slow motion