慢化的 mạn hóa đích Hán Việt: mạn hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtmạn hóa đíchCấu tạo慢 + 化 + 的 · mạn + hóa + đích nghĩa thành phần: mạn + hóa + đích Nghĩa EngCihui moderating