慢吞吞的 mạn thôn thôn đích Hán Việt: mạn thôn thôn đích Tổng quan lười biếng, biếng nhác Cấu tạo: 慢 (mạn) + 吞 (thôn) + 吞 (thôn) + 的 (đích)Hán Việtmạn thôn thôn đíchCấu tạo慢 + 吞 + 吞 + 的 · mạn + thôn + thôn + đích nghĩa thành phần: mạn + thôn + thôn + đích Nghĩa ViệtCihui lười biếng, biếng nhác