慢城市

màn chéng shì mạn thành thị

Hán Việt: mạn thành thị · Pinyin: màn chéng shì

Tổng quan

thị trấn có nhịp sống chậm

Cấu tạo: (mạn) + (thành) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thị trấn có nhịp sống chậm

Eng

  • CC-CEDICT slow-paced town
  • Cihui slow-paced town