慢聲變調 mạn thanh biến điều Hán Việt: mạn thanh biến điều Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 聲 (thanh) + 變 (biến) + 調 (điều)Hán Việtmạn thanh biến điềuCấu tạo慢 + 聲 + 變 + 調 · mạn + thanh + biến + điều nghĩa thành phần: mạn + thanh + biến + điều Nghĩa EngCihui 慢聲變調 ànshēngbiàndiào f.e. <mus.> reprise and variation