慢聲吞氣

màn shēng tūn qì mạn thanh thôn khí

Hán Việt: mạn thanh thôn khí · Pinyin: màn shēng tūn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (thanh) + (thôn) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"慢声慢气"。