慢心利 mạn tâm lợi Hán Việt: mạn tâm lợi Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 心 (tâm) + 利 (lợi)Hán Việtmạn tâm lợiCấu tạo慢 + 心 + 利 · mạn + tâm + lợi nghĩa thành phần: mạn + tâm + lợi Nghĩa EngCihui mexiletine