慢心律 mạn tâm luật Hán Việt: mạn tâm luật Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 心 (tâm) + 律 (luật)Hán Việtmạn tâm luậtCấu tạo慢 + 心 + 律 · mạn + tâm + luật nghĩa thành phần: mạn + tâm + luật Nghĩa EngCihui mexiletine