慢性兒 mạn tính nhi Hán Việt: mạn tính nhi Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 性 (tính) + 兒 (nhi)Hán Việtmạn tính nhiCấu tạo慢 + 性 + 兒 · mạn + tính + nhi nghĩa thành phần: mạn + tính + nhi Nghĩa EngCihui 慢性兒 ànxìngr <topo.>||►See mànxìngzi