慢性氧化

mạn tính dưỡng hóa

Hán Việt: mạn tính dưỡng hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (tính) + (dưỡng) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui eremacausis