慢慢習慣 mạn mạn tập quán Hán Việt: mạn mạn tập quán Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 慢 (mạn) + 習 (tập) + 慣 (quán)Hán Việtmạn mạn tập quánCấu tạo慢 + 慢 + 習 + 慣 · mạn + mạn + tập + quán nghĩa thành phần: mạn + mạn + tập + quán Nghĩa EngCihui come terms with