慢慢喝酒 mạn mạn hát tửu Hán Việt: mạn mạn hát tửu Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 慢 (mạn) + 喝 (hát) + 酒 (tửu)Hán Việtmạn mạn hát tửuCấu tạo慢 + 慢 + 喝 + 酒 · mạn + mạn + hát + tửu nghĩa thành phần: mạn + mạn + hát + tửu Nghĩa EngCihui nipp