慢慢地幹 mạn mạn địa cán Hán Việt: mạn mạn địa cán Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 慢 (mạn) + 地 (địa) + 幹 (cán)Hán Việtmạn mạn địa cánCấu tạo慢 + 慢 + 地 + 幹 · mạn + mạn + địa + cán nghĩa thành phần: mạn + mạn + địa + cán Nghĩa EngCihui go slow