慢慢開始 mạn mạn khai thủy Hán Việt: mạn mạn khai thủy Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 慢 (mạn) + 開 (khai) + 始 (thủy)Hán Việtmạn mạn khai thủyCấu tạo慢 + 慢 + 開 + 始 · mạn + mạn + khai + thủy nghĩa thành phần: mạn + mạn + khai + thủy Nghĩa EngCihui slow start