慢慢灌輸

mạn mạn quán thâu

Hán Việt: mạn mạn quán thâu

Tổng quan

(như) instilment, điều truyền dẫn cho sự truyền dẫn, sự làm cho thấm nhuần dần, sự nhỏ giọt sự truyền dẫn, sự làm cho thấm nhuần dần, sự nhỏ giọt

Cấu tạo: (mạn) + (mạn) + (quán) + (thâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) instilment, điều truyền dẫn cho sự truyền dẫn, sự làm cho thấm nhuần dần, sự nhỏ giọt sự truyền dẫn, sự làm cho thấm nhuần dần, sự nhỏ giọt