慢慢移動

mạn mạn di động

Hán Việt: mạn mạn di động

Tổng quan

sắc, có lưỡi, có viền (áo...), có bờ, có gờ, có cạnh, có rìa, có lề

Cấu tạo: (mạn) + (mạn) + (di) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sắc, có lưỡi, có viền (áo...), có bờ, có gờ, có cạnh, có rìa, có lề