慢慢騰騰兒 mạn mạn đằng đằng nhi Hán Việt: mạn mạn đằng đằng nhi Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 慢 (mạn) + 騰 (đằng) + 騰 (đằng) + 兒 (nhi)Hán Việtmạn mạn đằng đằng nhiCấu tạo慢 + 慢 + 騰 + 騰 + 兒 · mạn + mạn + đằng + đằng + nhi nghĩa thành phần: mạn + mạn + đằng + đằng + nhi Nghĩa EngCihui 慢慢騰騰兒 ànmantēngtēngr ►See mànmantēngtēng