慢慢走近 mạn mạn tẩu cận Hán Việt: mạn mạn tẩu cận Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 慢 (mạn) + 走 (tẩu) + 近 (cận)Hán Việtmạn mạn tẩu cậnCấu tạo慢 + 慢 + 走 + 近 · mạn + mạn + tẩu + cận nghĩa thành phần: mạn + mạn + tẩu + cận Nghĩa EngCihui edge close to