慢手兒 mạn thủ nhi Hán Việt: mạn thủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 手 (thủ) + 兒 (nhi)Hán Việtmạn thủ nhiCấu tạo慢 + 手 + 兒 · mạn + thủ + nhi nghĩa thành phần: mạn + thủ + nhi Nghĩa EngCihui 慢手兒 ànshǒur n. a laggard