慢手慢腳

mạn thủ mạn cước

Hán Việt: mạn thủ mạn cước

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (thủ) + (mạn) + (cước)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 慢手慢腳 ànshǒumànjiǎo f.e. slow in doing things