慢手慢腳

mạn thủ mạn cước

Hán Việt: mạn thủ mạn cước

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (thủ) + (mạn) + (cước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容作事遲緩,不俐落。如:「像這樣慢手慢腳,什麼時候才能把工作做完?」

Eng

  • Cihui 慢手慢腳 ànshǒumànjiǎo f.e. slow in doing things