慢求罗

mạn cầu la

Hán Việt: mạn cầu la

Tổng quan

mạn cầu la (地名)山名,譯曰尾。翻梵語九曰:「慢求羅山,譯云尾也,彌沙塞律第二。」梵Lāṅgula。☸

Cấu tạo: (mạn) + (cầu) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạn cầu la (地名)山名,譯曰尾。翻梵語九曰:「慢求羅山,譯云尾也,彌沙塞律第二。」梵Lāṅgula。☸