慢火兒 mạn hỏa nhi Hán Việt: mạn hỏa nhi Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 火 (hỏa) + 兒 (nhi)Hán Việtmạn hỏa nhiCấu tạo慢 + 火 + 兒 · mạn + hỏa + nhi nghĩa thành phần: mạn + hỏa + nhi Nghĩa EngCihui 慢火兒 ànhuǒr ►See mànhuǒ