慢燉鍋 màndùnguō · mạn đôn oa Hán Việt: mạn đôn oa · Pinyin: màndùnguō Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 燉 (đôn) + 鍋 (oa)PinyinmàndùnguōHán Việtmạn đôn oaCấu tạo慢 + 燉 + 鍋 · mạn + đôn + oa nghĩa thành phần: mạn + đôn + oa Nghĩa EngCihui slow cooker